translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "điện ảnh" (1件)
điện ảnh
日本語 映画、映画芸術
Ngành điện ảnh Việt Nam đang có những bước phát triển đáng kể.
ベトナムの映画産業は著しい発展を遂げています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "điện ảnh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "điện ảnh" (2件)
diễn viên điện ảnh
映画俳優
Ngành điện ảnh Việt Nam đang có những bước phát triển đáng kể.
ベトナムの映画産業は著しい発展を遂げています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)